AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆盘 (擺盤) nghĩa là gì? bǎi pán

Từ tiếng Trung

摆盘

phồn thể 擺盤

bǎi pán · âm Hán Việt từng chữ: bẫy bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bày biện thức ăn trên đĩa
  2. trình bày món ăn
  3. trang trí món ăn
  4. (chế tác đồng hồ) bánh lắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.