AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆晃 (擺晃) nghĩa là gì? bǎi huàng

Từ tiếng Trung

摆晃

phồn thể 擺晃

bǎi huàng · âm Hán Việt từng chữ: bẫy quáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đung đưa
  2. lắc lư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đung đưa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.