AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆手 (擺手) nghĩa là gì? bǎi shǒu

Từ tiếng Trung

摆手

phồn thể 擺手

bǎi shǒu · âm Hán Việt từng chữ: bẫy thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẫy tay
  2. ra hiệu bằng tay (vẫy gọi, tạm biệt, v.v.)
  3. đung đưa cánh tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vẫy tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.