AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆布 (擺布) nghĩa là gì? bǎi bù

Từ tiếng Trung

摆布

phồn thể 擺布

bǎi bù · âm Hán Việt từng chữ: bẫy bố

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. sai bảo
  3. thao túng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.