AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆出 (擺出) nghĩa là gì? bǎi chū

Từ tiếng Trung

摆出

phồn thể 擺出

bǎi chū · âm Hán Việt từng chữ: bẫy xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỏ ra
  2. chọn (dáng vẻ, tư thế, thái độ,...)
  3. đem ra trưng bày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỏ ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.