AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摄氏 (攝氏) nghĩa là gì? Shè shì

Từ tiếng Trung

摄氏

phồn thể 攝氏

Shè shì · âm Hán Việt từng chữ: nhép thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. Celsius (nhiệt độ)
  2. độ bách phân

Đọc theo tiếng Hàn

섭씨
seopssi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.