AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摄政 (攝政) nghĩa là gì? shè zhèng

Từ tiếng Trung

摄政

phồn thể 攝政

shè zhèng · âm Hán Việt từng chữ: nhép chính

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiếp chính

Đọc theo tiếng Hàn

섭정
seopjeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiếp chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.