AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摄影记者 (攝影記者) nghĩa là gì? shè yǐng jì zhě

Từ tiếng Trung

摄影记者

phồn thể 攝影記者

shè yǐng jì zhě · âm Hán Việt từng chữ: nhép ảnh kí giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. phóng viên ảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phóng viên ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.