AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摄影棚 (攝影棚) nghĩa là gì? shè yǐng péng

Từ tiếng Trung

摄影棚

phồn thể 攝影棚

shè yǐng péng · âm Hán Việt từng chữ: nhép ảnh bằng

Nghĩa tiếng Việt

  1. xưởng phim
  2. trường quay truyền hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xưởng phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.