AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摄影师 (攝影師) nghĩa là gì? shè yǐng shī

Từ tiếng Trung

摄影师

phồn thể 攝影師

shè yǐng shī · âm Hán Việt từng chữ: nhép ảnh sư

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiếp ảnh gia
  2. nhà quay phim
  3. thợ quay phim

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhiếp ảnh gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.