AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摄取 (攝取) nghĩa là gì? shè qǔ

Từ tiếng Trung

摄取

phồn thể 攝取

shè qǔ · âm Hán Việt từng chữ: nhép thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.)
  2. đồng hóa
  3. lượng tiếp nhận
  4. chụp ảnh (một cảnh)

Đọc theo tiếng Hàn

섭취
seopchwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.