摄取 (攝取) nghĩa là gì? shè qǔ
Từ tiếng Trung
摄取
phồn thể 攝取shè qǔ · âm Hán Việt từng chữ: nhép thủ
Nghĩa tiếng Việt
- hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.)
- đồng hóa
- lượng tiếp nhận
- chụp ảnh (một cảnh)
Đọc theo tiếng Hàn
섭취
seopchwi
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.