AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摄像头 (攝像頭) nghĩa là gì? shè xiàng tóu

Từ tiếng Trung

摄像头

phồn thể 攝像頭

shè xiàng tóu · âm Hán Việt từng chữ: nhép tượng đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. webcam
  2. máy quay giám sát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “webcam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.