AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

携眷 (攜眷) nghĩa là gì? xié juàn

Từ tiếng Trung

携眷

phồn thể 攜眷

xié juàn · âm Hán Việt từng chữ: huề quyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi cùng người phụ thuộc
  2. vướng bận vợ con

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi cùng người phụ thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.