AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

携家带口 (攜家帶口) nghĩa là gì? xié jiā dài kǒu

Từ tiếng Trung

携家带口

phồn thể 攜家帶口

xié jiā dài kǒu · âm Hán Việt từng chữ: huề gia đai khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) đưa cả gia đình theo
  2. vướng bận gia đình
  3. bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.