AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搭配 nghĩa là gì? dā pèi

Từ tiếng Trung

搭配

dā pèi · âm Hán Việt từng chữ: đắp phối

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghép đôi
  2. phù hợp
  3. sắp xếp thành cặp
  4. thêm gì đó vào nhóm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ghép đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.