AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搬弄是非 nghĩa là gì? bān nòng shì fēi

Từ tiếng Trung

搬弄是非

bān nòng shì fēi · âm Hán Việt từng chữ: chuyển lộng thị phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. kích động cãi vã (thành ngữ)
  2. gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
  3. mách lẻo
  4. gây rối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.