AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搞定 nghĩa là gì? gǎo dìng

Từ tiếng Trung

搞定

gǎo dìng · âm Hán Việt từng chữ: cào định

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa xong
  2. giải quyết
  3. thu xếp ổn thỏa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sửa xong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.