AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搜罗 (搜羅) nghĩa là gì? sōu luó

Từ tiếng Trung

搜罗

phồn thể 搜羅

sōu luó · âm Hán Việt từng chữ: sưu la

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu thập
  2. sưu tầm
  3. tập hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu thập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.