AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搏击 (搏擊) nghĩa là gì? bó jī

Từ tiếng Trung

搏击

phồn thể 搏擊

bó jī · âm Hán Việt từng chữ: vác kích

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh nhau, đặc biệt bằng tay
  2. đô vật (như một môn thể thao)
  3. vật lộn
  4. vật lộn (với số phận, với vấn đề,...)
  5. bắt mồi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.