搂 (摟) nghĩa là gì? lōu
Từ tiếng Trung
搂
phồn thể 摟lōu · Hán Việt: lùa
Nghĩa tiếng Việt
- kéo về phía mình
- tụ lại
- vén (áo, tay áo,...)
- vơ vét
- ăn chặn
Cách đọc / nghĩa khác: 摟 lǒu — ôm; ôm chặt;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.