AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搁置 (擱置) nghĩa là gì? gē zhì

Từ tiếng Trung

搁置

phồn thể 擱置

gē zhì · âm Hán Việt từng chữ: gác trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạm gác lại
  2. để sang một bên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạm gác lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.