AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

搀合 (攙合) nghĩa là gì? chān hé

Từ tiếng Trung

搀合

phồn thể 攙合

chān hé · âm Hán Việt từng chữ: sọm hợp

Nghĩa tiếng Việt

  1. trộn lẫn
  2. hỗn hợp
  3. pha trộn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trộn lẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.