援助机构 (援助機構) nghĩa là gì? yuán zhù jī gòu
Từ tiếng Trung
援助机构
phồn thể 援助機構yuán zhù jī gòu · âm Hán Việt từng chữ: viện trợ cơ cấu
Nghĩa tiếng Việt
- cơ quan cứu trợ
- dịch vụ khẩn cấp
- tổ chức cứu hộ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cơ quan cứu trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.