AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

援助机构 (援助機構) nghĩa là gì? yuán zhù jī gòu

Từ tiếng Trung

援助机构

phồn thể 援助機構

yuán zhù jī gòu · âm Hán Việt từng chữ: viện trợ cơ cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ quan cứu trợ
  2. dịch vụ khẩn cấp
  3. tổ chức cứu hộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ quan cứu trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.