AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

揭示 nghĩa là gì? jiē shì

Từ tiếng Trung

揭示

jiē shì · âm Hán Việt từng chữ: yết thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho thấy
  2. làm cho biết

Đọc theo tiếng Hàn

게시
gesi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cho thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.