揣摩 nghĩa là gì? chuǎi mó
Từ tiếng Trung
揣摩
chuǎi mó · âm Hán Việt từng chữ: sủy ma
Nghĩa tiếng Việt
- phân tích
- cố gắng tìm hiểu
- cố gắng nắm bắt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
揣摩
しま
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.