AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

握手 nghĩa là gì? wò shǒu

Từ tiếng Trung

握手

wò shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ác thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt tay

Đọc theo tiếng Hàn

악수
aksu

Tiếng Nhật

握手
あくしゅ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bắt tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.