AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

提高 nghĩa là gì? tí gāo

Từ tiếng Trung

提高

tí gāo · âm Hán Việt từng chữ: đề cao

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng cao
  2. tăng
  3. cải thiện

Đọc theo tiếng Hàn

제고
jego

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nâng cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.