AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

提起 nghĩa là gì? tí qǐ

Từ tiếng Trung

提起

tí qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đề khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhắc đến
  2. nói đến
  3. nhấc lên
  4. nhặt lên
  5. kích thích
  6. nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

제기
jegi

Tiếng Nhật

提起
ていき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhắc đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.