提起 nghĩa là gì? tí qǐ
Từ tiếng Trung
提起
tí qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đề khởi
Nghĩa tiếng Việt
- nhắc đến
- nói đến
- nhấc lên
- nhặt lên
- kích thích
- nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
제기
jegi
Tiếng Nhật
提起
ていき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.