提请 (提請) nghĩa là gì? tí qǐng
Từ tiếng Trung
提请
phồn thể 提請tí qǐng · âm Hán Việt từng chữ: đề thỉnh
Nghĩa tiếng Việt
- đề xuất
Đọc theo tiếng Hàn
제청
jecheong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.