Từ tiếng Trung
提出
tí chū · Hán Việt: đề xuất
Nghĩa tiếng Việt
- nêu (vấn đề)
- đề xuất
- đưa ra
- đề nghị
- đăng (trên trang web)
- rút (tiền mặt)
Đọc theo tiếng Hàn
제출
jechul
Tiếng Nhật
提出
ていしゅつ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.