AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

提出

tí chū · Hán Việt: đề xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. nêu (vấn đề)
  2. đề xuất
  3. đưa ra
  4. đề nghị
  5. đăng (trên trang web)
  6. rút (tiền mặt)

Đọc theo tiếng Hàn

제출
jechul

Tiếng Nhật

提出
ていしゅつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.