AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掺水 (摻水) nghĩa là gì? chān shuǐ

Từ tiếng Trung

掺水

phồn thể 摻水

chān shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: ? thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. pha loãng
  2. làm loãng
  3. đã bị loãng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “pha loãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.