掺假 (摻假) nghĩa là gì? chān jiǎ
Từ tiếng Trung
掺假
phồn thể 摻假chān jiǎ · âm Hán Việt từng chữ: ? giả
Nghĩa tiếng Việt
- trộn lẫn vật liệu giả
- làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vào
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trộn lẫn vật liệu giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.