AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掷骰子 (擲骰子) nghĩa là gì? zhì tóu zi

Từ tiếng Trung

掷骰子

phồn thể 擲骰子

zhì tóu zi · âm Hán Việt từng chữ: trịch ? tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ném xúc xắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ném xúc xắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.