AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推陈布新 (推陳佈新) nghĩa là gì? tuī chén bù xīn

Từ tiếng Trung

推陈布新

phồn thể 推陳佈新

tuī chén bù xīn · âm Hán Việt từng chữ: suy trần bố tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ cái cũ để phát triển cái mới (thành ngữ)
  2. đổi mới
  3. vượt qua ý tưởng cũ
  4. tiến bộ không ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.