推论 (推論) nghĩa là gì? tuī lùn
Từ tiếng Trung
推论
phồn thể 推論tuī lùn · Hán Việt: suy luận
Nghĩa tiếng Việt
- suy luận
- sự suy luận
- hệ quả
- kết luận có lý
Đọc theo tiếng Hàn
추론
churon
Tiếng Nhật
推論
すいろん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.