推荐 (推薦) nghĩa là gì? tuī jiàn
Từ tiếng Trung
推荐
phồn thể 推薦tuī jiàn · âm Hán Việt từng chữ: suy giới
Nghĩa tiếng Việt
- đề xuất
- khuyến nghị
Đọc theo tiếng Hàn
추천
chucheon
Tiếng Nhật
推薦
すいせん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.