AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推荐 (推薦) nghĩa là gì? tuī jiàn

Từ tiếng Trung

推荐

phồn thể 推薦

tuī jiàn · âm Hán Việt từng chữ: suy giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. đề xuất
  2. khuyến nghị

Đọc theo tiếng Hàn

추천
chucheon

Tiếng Nhật

推薦
すいせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đề xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.