AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推本溯源 nghĩa là gì? tuī běn sù yuán

Từ tiếng Trung

推本溯源

tuī běn sù yuán · âm Hán Việt từng chữ: suy bản tố nguồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. truy về gốc rễ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truy về gốc rễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.