AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推推搡搡 nghĩa là gì? tuī tuī sǎng sǎng

Từ tiếng Trung

推推搡搡

tuī tuī sǎng sǎng · âm Hán Việt từng chữ: suy suy ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. xô đẩy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xô đẩy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.