AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推却 (推卻) nghĩa là gì? tuī què

Từ tiếng Trung

推却

phồn thể 推卻

tuī què · âm Hán Việt từng chữ: suy khước

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ chối
  2. phủ nhận
  3. đẩy lùi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ chối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.