AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

推动 (推動) nghĩa là gì? tuī dòng

Từ tiếng Trung

推动

phồn thể 推動

tuī dòng · âm Hán Việt từng chữ: suy động

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)
  2. khuyến khích
  3. tạo động lực cho

Đọc theo tiếng Hàn

추동
chudong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.