AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

接替 nghĩa là gì? jiē tì

Từ tiếng Trung

接替

jiē tì · âm Hán Việt từng chữ: tiếp thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay thế
  2. tiếp quản (một vị trí hoặc chức vụ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.