接客 nghĩa là gì? jiē kè
Từ tiếng Trung
接客
jiē kè · âm Hán Việt từng chữ: tiếp khách
Nghĩa tiếng Việt
- tiếp đón khách
- tiếp khách (đối với gái mại dâm)
Đọc theo tiếng Hàn
접객
jeopgaek
Tiếng Nhật
接客
せっきゃく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tiếp đón khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.