AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

探雷 nghĩa là gì? tàn léi

Từ tiếng Trung

探雷

tàn léi · âm Hán Việt từng chữ: thám lôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát hiện mìn
  2. gỡ mìn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát hiện mìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.