AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

探测器 (探測器) nghĩa là gì? tàn cè qì

Từ tiếng Trung

探测器

phồn thể 探測器

tàn cè qì · âm Hán Việt từng chữ: thám trắc khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy dò
  2. thiết bị thăm dò

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “máy dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.