AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

探亲 (探親) nghĩa là gì? tàn qīn

Từ tiếng Trung

探亲

phồn thể 探親

tàn qīn · âm Hán Việt từng chữ: thám thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. về thăm gia đình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “về thăm gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.