AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

排除万难 (排除萬難) nghĩa là gì? pái chú wàn nán

Từ tiếng Trung

排除万难

phồn thể 排除萬難

pái chú wàn nán · âm Hán Việt từng chữ: bài bỏ vạn nan

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua mọi trở ngại
  2. vượt qua vô vàn khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt qua mọi trở ngại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.