排除万难 (排除萬難) nghĩa là gì? pái chú wàn nán
Từ tiếng Trung
排除万难
phồn thể 排除萬難pái chú wàn nán · âm Hán Việt từng chữ: bài bỏ vạn nan
Nghĩa tiếng Việt
- vượt qua mọi trở ngại
- vượt qua vô vàn khó khăn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vượt qua mọi trở ngại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.