排除 nghĩa là gì? pái chú
Từ tiếng Trung
排除
pái chú · âm Hán Việt từng chữ: bài bỏ
Nghĩa tiếng Việt
- loại bỏ
- gỡ bỏ
- loại trừ
- loại ra
Đọc theo tiếng Hàn
배제
baeje
Tiếng Nhật
排除
はいじょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.