AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

排泄物 nghĩa là gì? pái xiè wù

Từ tiếng Trung

排泄物

pái xiè wù · âm Hán Việt từng chữ: bài tướt vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất bài tiết
  2. chất thải (phân, nước tiểu, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

배설물
baeseolmul

Tiếng Nhật

排泄物
はいせつぶつ

Từng chữ

Xem “chất bài tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.