AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

排检 (排檢) nghĩa là gì? pái jiǎn

Từ tiếng Trung

排检

phồn thể 排檢

pái jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: bài ghém

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp để dễ tìm
  2. lập danh mục để truy xuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp để dễ tìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.