AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

排斥

pái chì · âm Hán Việt từng chữ: bài xịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ chối
  2. loại trừ
  3. loại bỏ
  4. gỡ bỏ
  5. đẩy lùi

Đọc theo tiếng Hàn

배척
baecheok

Tiếng Nhật

排斥
はいせき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “từ chối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.